copy out

Định nghĩa

Động từ: Sao chép ra, chép lại một cách rất cẩn thận chính xác nhất có thể. Hành động này thường được thực hiện bằng tay, nhằm tạo ra một bản sao y hệt bản gốc.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải chép tay toàn bộ bài thơ cho bài tập về nhà.)
  • (Làm ơn chép lại đoạn văn này không mắc lỗi nào.)
  • (Nhân viên văn phòng được yêu cầu sao chép hợp đồng một cách gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copy out faithfully": chép lại một cách trung thành, không thay đổi.
    • He copied out the historical document faithfully, preserving every detail. (Anh ấy đã chép lại tài liệu lịch sử một cách trung thực, giữ nguyên mọi chi tiết.)
  • "copy out verbatim": chép lại nguyên văn từng chữ.
    • The student copied out the lecture notes verbatim. (Sinh viên đã chép lại nguyên văn ghi chú bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Copy (động từ): sao chép nói chung, không nhất thiết phải cẩn thận hoặc bằng tay.
    • Can you copy this file to my computer? (Bạn có thể sao chép tập tin này sang máy tính của tôi không?)
  • Copyist (danh từ): người sao chép, thường người chép tay các tài liệu.
    • A copyist was hired to duplicate the ancient manuscript. (Một người sao chép đã được thuê để nhân bản bản thảo cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Transcribe: phiên âm, chép lại (thường lời nói hoặc âm thanh).
    • She transcribed the interview from the recording. ( ấy đã phiên âm cuộc phỏng vấn từ bản ghi âm.)
  • Reproduce: tái tạo, sao chép lại (có thể bằng nhiều phương pháp).
    • The artist reproduced the painting with great accuracy. (Họa sĩ đã tái tạo bức tranh với độ chính xác cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "copy out". Tuy nhiên, "copy out" bản thân một cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "copy out".

Khám phá thêm

Các từ liên quan